setting
Anh /ˈsetɪŋ/Mỹ /ˈsetɪŋ/
B2Đời sống
Nghĩa của setting
- n.bối cảnh; môi trường; khung cảnhThe place and conditions in which something happens.
- n.cài đặt; mức điều chỉnhA position or option controlling how a device works.
- n.khung đính đá quýThe metal structure that holds a gemstone in jewellery.
Câu ví dụ
The lakeside garden provides a peaceful setting for lunch.
Khu vườn ven hồ tạo nên một không gian yên bình để ăn trưa.
Children often develop stronger communication skills in a supportive educational setting that encourages cooperation rather than competition.
Trẻ em thường phát triển kỹ năng giao tiếp tốt hơn trong môi trường giáo dục hỗ trợ, nơi khuyến khích hợp tác thay vì cạnh tranh.
Cụm từ thường gặp
- a rural setting — bối cảnh nông thôn
- an educational setting — môi trường giáo dục
- privacy settings — cài đặt quyền riêng tư
- a heat setting — mức nhiệt
Họ từ
set (v.)
💡 Khi nghĩa là môi trường thường dùng in a setting; khi nói về cài đặt của thiết bị thường dùng số nhiều settings.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →