strand

Anh /strænd/Mỹ /strænd/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ strand

Nghĩa của strand

  1. n.sợi; lọn; sợi tócA single thin length of hair, thread, or similar material.
  2. n.phần; khía cạnhOne element within a larger argument, story, or activity.
  3. v.làm mắc kẹt; khiến không thể rời điTo leave someone somewhere without a way to leave.

Câu ví dụ

A strand of hair fell across her face.

Một sợi tóc rũ xuống che ngang mặt cô ấy.

Improving public transport is one strand of a broader strategy to reduce urban air pollution.

Cải thiện giao thông công cộng là một phần trong chiến lược rộng hơn nhằm giảm ô nhiễm không khí đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stranded (adj.)

💡 Để nói một sợi tóc dùng a strand of hair; để nói bị mắc kẹt thường dùng be stranded.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← settingcautious →