strand
Anh /strænd/Mỹ /strænd/
B2Đời sống
Nghĩa của strand
- n.sợi; lọn; sợi tócA single thin length of hair, thread, or similar material.
- n.phần; khía cạnhOne element within a larger argument, story, or activity.
- v.làm mắc kẹt; khiến không thể rời điTo leave someone somewhere without a way to leave.
Câu ví dụ
A strand of hair fell across her face.
Một sợi tóc rũ xuống che ngang mặt cô ấy.
Improving public transport is one strand of a broader strategy to reduce urban air pollution.
Cải thiện giao thông công cộng là một phần trong chiến lược rộng hơn nhằm giảm ô nhiễm không khí đô thị.
Cụm từ thường gặp
- a strand of hair — một sợi tóc
- a strand of an argument — một khía cạnh của lập luận
- leave passengers stranded — khiến hành khách bị mắc kẹt
Họ từ
stranded (adj.)
💡 Để nói một sợi tóc dùng a strand of hair; để nói bị mắc kẹt thường dùng be stranded.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →