dramatize

Anh /ˈdræmətaɪz/Mỹ /ˈdræmətaɪz/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ dramatize

Nghĩa của dramatize

  1. v.chuyển thể thành kịchto adapt a story or event for performance
  2. v.thổi phồng; làm cho kịch tính hóato present something as more exciting or serious than it is

Câu ví dụ

Our class will dramatize a short story next week.

Lớp chúng tôi sẽ chuyển thể một truyện ngắn thành kịch vào tuần tới.

Television producers often dramatize historical events to attract viewers, but this can blur the distinction between fact and fiction.

Các nhà sản xuất truyền hình thường kịch tính hóa các sự kiện lịch sử để thu hút người xem, nhưng điều này có thể làm mờ ranh giới giữa sự thật và hư cấu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

drama (n.) · dramatic (adj.) · dramatization (n.) · dramatically (adv.)

Trái nghĩa

downplay

💡 Kiểu Anh thường viết là dramatise; từ này có thể chỉ việc chuyển thể, cũng có thể chỉ việc thổi phồng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← invalidatecomputation →