invalidate

Anh /ɪnˈvælɪdeɪt/Mỹ /ɪnˈvælɪdeɪt/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ invalidate

Nghĩa của invalidate

  1. v.làm mất hiệu lực; làm vô hiệuto make something no longer legally or officially acceptable
  2. v.làm cho không còn giá trị; bác bỏto show that an argument or result is not sound

Câu ví dụ

Opening the device yourself may invalidate its warranty.

Tự ý mở thiết bị này có thể làm mất hiệu lực bảo hành của nó.

A sample that excludes older adults may invalidate conclusions about the health needs of the wider population.

Một mẫu thử loại trừ người lớn tuổi có thể khiến các kết luận về nhu cầu sức khỏe của dân số nói chung không còn đứng vững.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

invalid (adj.) · invalidation (n.) · valid (adj.) · validate (v.)

Đồng nghĩa

nullify, void

Trái nghĩa

validate

💡 Có thể chỉ việc hợp đồng hoặc văn bản chính thức mất hiệu lực, cũng có thể chỉ việc bằng chứng khiến một kết luận không còn đứng vững.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← insiderdramatize →