ending

Anh /ˈendɪŋ/Mỹ /ˈendɪŋ/

A2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ ending

Nghĩa của ending

  1. n.phần kết; kết cụcthe final part of a story, event, or activity
  2. n.đuôi từ; hậu tốa final word part that often shows grammatical information

Câu ví dụ

The film had a surprisingly cheerful ending for everyone.

Bộ phim có một kết thúc vui vẻ bất ngờ dành cho mọi người.

An ambiguous ending can encourage readers to question their assumptions and consider alternative interpretations of a novel.

Một cái kết mơ hồ có thể khiến người đọc đặt câu hỏi về các giả định của mình và cân nhắc những cách hiểu khác về cuốn tiểu thuyết.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

end (n.) · end (v.) · endless (adj.)

Đồng nghĩa

conclusion

Trái nghĩa

beginning

💡 Kết cục của câu chuyện dùng ending; at the end nghĩa là ở phần cuối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← postboxsupport →