ending
Anh /ˈendɪŋ/Mỹ /ˈendɪŋ/
Nghĩa của ending
- n.phần kết; kết cụcthe final part of a story, event, or activity
- n.đuôi từ; hậu tốa final word part that often shows grammatical information
Câu ví dụ
The film had a surprisingly cheerful ending for everyone.
Bộ phim có một kết thúc vui vẻ bất ngờ dành cho mọi người.
An ambiguous ending can encourage readers to question their assumptions and consider alternative interpretations of a novel.
Một cái kết mơ hồ có thể khiến người đọc đặt câu hỏi về các giả định của mình và cân nhắc những cách hiểu khác về cuốn tiểu thuyết.
Cụm từ thường gặp
- a happy ending — kết thúc có hậu
- a surprise ending — kết cục bất ngờ
- a verb ending — đuôi động từ
Họ từ
end (n.) · end (v.) · endless (adj.)
Đồng nghĩa
conclusion
Trái nghĩa
beginning
💡 Kết cục của câu chuyện dùng ending; at the end nghĩa là ở phần cuối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →