support
Anh /səˈpɔːt/Mỹ /səˈpɔːrt/
A2Xã hội
Nghĩa của support
- v.ủng hộ; giúp đỡ; nuôi dưỡngto help, encourage, provide for, or agree with someone
- v.đỡ; chống đỡto hold something up or bear its weight
- n.sự ủng hộ; sự giúp đỡ; điểm tựahelp, encouragement, money, or something that holds another thing up
Câu ví dụ
My sister supports me whenever I try something new.
Chị tôi luôn ủng hộ tôi mỗi khi tôi thử điều gì đó mới.
Governments should provide financial support for small businesses that create jobs in economically disadvantaged communities.
Chính phủ nên cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ tạo việc làm ở những cộng đồng khó khăn về kinh tế.
Cụm từ thường gặp
- financial support — hỗ trợ tài chính
- support a family — nuôi gia đình
- support an argument — củng cố lập luận
- emotional support — hỗ trợ tinh thần
Họ từ
supporter (n.) · supportive (adj.) · unsupported (adj.)
Đồng nghĩa
help, assist, back
Trái nghĩa
oppose
💡 support là ngoại động từ; danh từ thường dùng với support for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →