portray
Anh /pɔːˈtreɪ/Mỹ /pɔːrˈtreɪ/
Nghĩa của portray
- v.miêu tả; khắc họaTo represent someone or something in words or images
- v.thủ vai; đóng vaiTo play a character in a film or performance
Câu ví dụ
Her paintings portray village life in warm colours.
Những bức tranh của cô miêu tả cuộc sống làng quê bằng sắc màu ấm áp.
News reports often portray urban life as stressful, overlooking the social and cultural opportunities cities provide.
Các bản tin thường khắc họa cuộc sống đô thị là căng thẳng, bỏ qua những cơ hội xã hội và văn hóa mà thành phố mang lại.
Cụm từ thường gặp
- portray someone as — miêu tả ai đó là
- accurately portray — miêu tả chân thực
- portray a character — thủ vai một nhân vật
Họ từ
portrayal (n.)
Đồng nghĩa
depict, represent
💡 Thường dùng portray A as B, nghĩa là miêu tả A thành B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →