teller

Anh /ˈtelə/Mỹ /ˈtelər/

B2Công việc
Tranh minh họa từ teller

Nghĩa của teller

  1. n.nhân viên giao dịch ngân hàngA bank employee who handles customers' money

Câu ví dụ

The teller counted the cash and handed me a receipt.

Nhân viên giao dịch đếm tiền mặt và đưa cho tôi một biên lai.

Although online banking is convenient, bank tellers remain important for customers who need personal assistance.

Mặc dù ngân hàng trực tuyến rất tiện lợi, nhân viên giao dịch vẫn quan trọng đối với những khách hàng cần được hỗ trợ trực tiếp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tell (v.)

💡 Từ này thường chỉ nhân viên giao dịch ngân hàng, không phải nhân viên thu ngân cashier trong cửa hàng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← portraybankrupt →