craziness
Anh /ˈkreɪzinəs/Mỹ /ˈkreɪzinəs/
B2Đời sống
Nghĩa của craziness
- n.sự điên rồ; sự hỗn loạn; sự rối renBehaviour or situations that are extremely foolish, wild, or chaotic
Câu ví dụ
We needed a quiet walk after the craziness of moving.
Sau những ngày hỗn loạn của việc chuyển nhà, chúng tôi cần một buổi đi dạo yên tĩnh.
The apparent craziness of paying enormous prices for fashionable goods reflects the powerful influence of advertising.
Việc trả giá cao cho các mặt hàng thời trang tưởng chừng điên rồ lại phản ánh sức ảnh hưởng mạnh mẽ của quảng cáo.
Cụm từ thường gặp
- the craziness of everyday life — sự bận rộn của cuộc sống thường nhật
- sheer craziness — sự điên rồ thuần túy
- escape the craziness — tránh xa sự ồn ào hỗn loạn
Họ từ
crazy (adj.) · crazily (adv.)
Đồng nghĩa
absurdity, wildness
Trái nghĩa
sanity
💡 Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không nên dùng làm thuật ngữ chuyên môn chỉ bệnh tâm thần.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →