instrument
Anh /ˈɪnstrəmənt/Mỹ /ˈɪnstrəmənt/
Nghĩa của instrument
- n.nhạc cụan object played to produce musical sounds
- n.dụng cụ; thiết bịa tool or device for precise scientific or medical work
- n.phương tiện; công cụsomething used to achieve a particular purpose
Câu ví dụ
My sister plays a different instrument at each rehearsal.
Mỗi buổi tập, chị gái tôi chơi một nhạc cụ khác nhau.
Learning a musical instrument can strengthen concentration and encourage cooperation among children from different backgrounds.
Học một nhạc cụ có thể nâng cao khả năng tập trung và khuyến khích sự hợp tác giữa những đứa trẻ có hoàn cảnh khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- musical instrument — nhạc cụ
- scientific instrument — dụng cụ khoa học
- surgical instrument — dụng cụ phẫu thuật
- instrument of change — công cụ thúc đẩy thay đổi
Họ từ
instrumental (adj.) · instrumentalist (n.)
💡 Nhạc cụ và thiết bị chính xác đều có thể dùng instrument; dụng cụ thông thường thường dùng tool.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →