brilliant
Anh /ˈbrɪljənt/Mỹ /ˈbrɪljənt/
B1Đời sống
Nghĩa của brilliant
- adj.tuyệt vời; xuất sắcExtremely good, impressive, or enjoyable.
- adj.tài giỏi; thông minh xuất chúngExceptionally intelligent or skilled.
- adj.rực rỡ; chói lọiShining brightly or having a strong, vivid colour.
Câu ví dụ
Your brilliant idea saved us hours of work.
Ý tưởng tuyệt vời của bạn đã giúp chúng tôi tiết kiệm được hàng giờ làm việc.
Brilliant teachers can inspire students to explore difficult subjects with confidence and genuine curiosity.
Những giáo viên xuất sắc có thể truyền cảm hứng cho học sinh tự tin và thật sự tò mò khi tìm hiểu các môn học khó.
Cụm từ thường gặp
- brilliant idea — ý tưởng tuyệt vời
- brilliant scientist — nhà khoa học xuất chúng
- brilliant sunshine — ánh nắng rực rỡ
Họ từ
brilliance (n.) · brilliantly (adv.)
Đồng nghĩa
excellent, outstanding
Trái nghĩa
mediocre
💡 Trong tiếng Anh kiểu Anh, brilliant thường dùng với nghĩa tuyệt quá.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →