asymmetric

Anh /ˌeɪsɪˈmetrɪk/Mỹ /ˌeɪsɪˈmetrɪk/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ asymmetric

Nghĩa của asymmetric

  1. adj.không đối xứnghaving sides or parts that do not match
  2. adj.không cân bằng; bất bình đẳngunequal between people, groups, or sides

Câu ví dụ

The jacket has an asymmetric collar and deep pockets.

Chiếc áo khoác có cổ áo không đối xứng và túi sâu.

Asymmetric access to market information can place small businesses at a disadvantage when negotiating with larger firms.

Việc tiếp cận thông tin thị trường không cân xứng có thể khiến các doanh nghiệp nhỏ bất lợi khi đàm phán với các công ty lớn hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

asymmetry (n.) · asymmetrical (adj.) · asymmetrically (adv.) · symmetric (adj.)

Đồng nghĩa

asymmetrical

Trái nghĩa

symmetric, symmetrical

💡 Có thể chỉ hình dạng không đối xứng, cũng có thể chỉ thông tin hoặc sức mạnh không cân bằng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← seizurepermissible →