dance

Anh /dɑːns/Mỹ /dæns/

A1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ dance

Nghĩa của dance

  1. v.nhảy; khiêu vũto move your body rhythmically, usually to music
  2. n.điệu nhảy; buổi khiêu vũrhythmic movement to music, or an event for dancing

Câu ví dụ

We danced in the kitchen while dinner was cooking.

Chúng tôi nhảy múa trong bếp trong lúc bữa tối đang được nấu.

Traditional dance can strengthen community identity while offering younger generations a connection to their cultural heritage.

Điệu múa truyền thống có thể củng cố bản sắc cộng đồng, đồng thời giúp thế hệ trẻ kết nối với di sản văn hóa của mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dancer (n.) · dancing (n.)

💡 Nhảy theo nhạc dùng dance to music, giới từ dùng to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bathroomfavorite →