bathroom

Anh /ˈbɑːθruːm/Mỹ /ˈbæθruːm/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ bathroom

Nghĩa của bathroom

  1. n.phòng tắm; nhà tắmA room with a bath or shower, often including a toilet.
  2. n.phòng vệ sinh; nhà vệ sinhA room containing a toilet, especially in American English.

Câu ví dụ

She hung a clean towel beside the bathroom sink.

Chị ấy treo một chiếc khăn sạch bên cạnh bồn rửa trong phòng tắm.

Installing water-saving fixtures in the bathroom can help households reduce consumption without changing their daily routines.

Lắp đặt thiết bị tiết kiệm nước trong phòng tắm có thể giúp hộ gia đình giảm lượng nước tiêu thụ mà không cần thay đổi thói quen sinh hoạt hằng ngày.

Cụm từ thường gặp

💡 Trong tiếng Anh-Mỹ, bathroom cũng có thể chỉ nhà vệ sinh không có bồn tắm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← companydance →