company
Anh /ˈkʌmpəni/Mỹ /ˈkʌmpəni/
Nghĩa của company
- n.công tyAn organisation that sells goods or services
- n.sự bầu bạn; sự có người bên cạnhThe presence of another person or people with you
Câu ví dụ
My sister works for a company that makes bicycles.
Chị gái tôi làm việc cho một công ty sản xuất xe đạp.
A company that invests in staff training is more likely to retain skilled employees over time.
Một công ty đầu tư vào đào tạo nhân viên có nhiều khả năng giữ chân những người lao động giỏi trong thời gian dài.
Cụm từ thường gặp
- work for a company — làm việc cho một công ty
- set up a company — thành lập công ty
- keep someone company — làm bạn với ai đó
- enjoy someone's company — thích được ở bên ai đó
Đồng nghĩa
business, firm, companionship
💡 Nghĩa công ty là danh từ đếm được; nghĩa sự bầu bạn là danh từ không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →