time
Anh /taɪm/Mỹ /taɪm/
A1Đời sống
Nghĩa của time
- n.thời gian; thời điểmwhat clocks measure, or a particular point in its passage
- n.lần; dịpan occasion when something happens
- v.tính giờ; chọn thời điểmto measure duration or choose when something should happen
Câu ví dụ
We still have time for a walk before dinner.
Trước bữa tối chúng ta vẫn còn thời gian đi dạo.
Schools should give students enough time to explore creative activities alongside their preparation for formal examinations.
Trường học nên dành cho học sinh đủ thời gian khám phá các hoạt động sáng tạo, song song với việc chuẩn bị cho các kỳ thi chính thức.
Cụm từ thường gặp
- spend time doing something — dành thời gian làm việc gì đó
- on time — đúng giờ
- in time — kịp lúc
- time management — quản lý thời gian
Họ từ
timing (n.) · timely (adj.) · timeless (adj.) · timer (n.)
💡 time thường không đếm được; khi chỉ số lần thì đếm được, như three times.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →