favorite

Anh /ˈfeɪvərɪt/Mỹ /ˈfeɪvərɪt/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ favorite

Nghĩa của favorite

  1. adj.yêu thích nhấtLiked or preferred more than others
  2. n.người hoặc vật được yêu thích nhấtA person or thing someone likes best
  3. n.ứng viên được yêu thích nhất để thắngA competitor considered most likely to win

Câu ví dụ

This blue sweater is my favorite winter item.

Chiếc áo len xanh này là món đồ mùa đông tôi thích nhất.

Surveys of children's favorite leisure activities can help local authorities design more appealing public recreation spaces.

Khảo sát về các hoạt động giải trí được trẻ em yêu thích có thể giúp chính quyền địa phương thiết kế không gian công cộng hấp dẫn hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

favor (n.) · favor (v.) · favorable (adj.) · favoritism (n.)

Đồng nghĩa

preferred

💡 favorite là cách viết kiểu Mỹ, tiếng Anh-Anh là favourite; thường không dùng most để bổ nghĩa cho từ này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dancetea →