favorite
Anh /ˈfeɪvərɪt/Mỹ /ˈfeɪvərɪt/
A1Đời sống
Nghĩa của favorite
- adj.yêu thích nhấtLiked or preferred more than others
- n.người hoặc vật được yêu thích nhấtA person or thing someone likes best
- n.ứng viên được yêu thích nhất để thắngA competitor considered most likely to win
Câu ví dụ
This blue sweater is my favorite winter item.
Chiếc áo len xanh này là món đồ mùa đông tôi thích nhất.
Surveys of children's favorite leisure activities can help local authorities design more appealing public recreation spaces.
Khảo sát về các hoạt động giải trí được trẻ em yêu thích có thể giúp chính quyền địa phương thiết kế không gian công cộng hấp dẫn hơn.
Cụm từ thường gặp
- a favorite pastime — thú vui yêu thích nhất
- a firm favorite — người được yêu thích lâu nay
- the clear favorite to win — ứng viên vô địch rõ ràng
Họ từ
favor (n.) · favor (v.) · favorable (adj.) · favoritism (n.)
Đồng nghĩa
preferred
💡 favorite là cách viết kiểu Mỹ, tiếng Anh-Anh là favourite; thường không dùng most để bổ nghĩa cho từ này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →