tea

Anh /tiː/Mỹ /tiː/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ tea

Nghĩa của tea

  1. n.trà; nước tràa drink made by putting tea leaves in hot water
  2. n.lá tràdried leaves used to make tea
  3. n.bữa trà; bữa tối nhẹa light afternoon meal or, in Britain, an early evening meal

Câu ví dụ

I made a pot of tea while you rested.

Trong lúc bạn nghỉ ngơi, tôi đã pha một ấm trà.

In many cultures, sharing tea provides an opportunity for conversation and strengthens relationships between generations.

Ở nhiều nền văn hóa, cùng uống trà tạo cơ hội để trò chuyện và củng cố mối quan hệ giữa các thế hệ.

Cụm từ thường gặp

💡 Nước trà thường không đếm được; khi gọi món, two teas nghĩa là hai tách trà.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← favoritechange →