change
Anh /tʃeɪndʒ/Mỹ /tʃeɪndʒ/
A1Đời sống
Nghĩa của change
- v.thay đổi; đổi; đổi tiềnto become different, replace something, or exchange money
- n.sự thay đổian instance or process of becoming different
- n.tiền lẻ; tiền thốicoins, or money returned when you pay more than the price
Câu ví dụ
We changed our plans when the rain started falling.
Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch khi trời bắt đầu mưa.
Governments should change transport policies to encourage cycling and reduce dependence on private cars in cities.
Chính phủ nên điều chỉnh chính sách giao thông để khuyến khích đi xe đạp và giảm sự phụ thuộc của người dân thành phố vào ô tô cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- change your mind — đổi ý
- climate change — biến đổi khí hậu
- social change — thay đổi xã hội
- small change — tiền lẻ
Họ từ
changeable (adj.) · unchanged (adj.) · changing (adj.)
Đồng nghĩa
alter
💡 Khi nghĩa là tiền lẻ hoặc tiền thối thì không đếm được, không nói a change.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →