rap
Anh /ræp/Mỹ /ræp/
Nghĩa của rap
- n.nhạc rap; bài hát rapmusic with words spoken rhythmically over a strong beat
- v.hát rap; đọc vần theo nhịpto speak words rhythmically over a musical beat
- v.gõ nhanh; gõ dồn dậpto hit a surface with short, sharp blows
Câu ví dụ
My brother listens to rap while he cooks dinner.
Anh trai tôi nghe nhạc rap khi nấu bữa tối.
Rap can give young people a creative way to express their experiences and discuss social issues.
Rap có thể mang đến cho người trẻ một cách sáng tạo để thể hiện trải nghiệm và thảo luận các vấn đề xã hội.
Cụm từ thường gặp
- rap music — nhạc rap
- rap artist — nghệ sĩ rap
- rap on the door — tiếng gõ cửa dồn dập
Họ từ
rapper (n.)
💡 rap là âm tiết kín có trọng âm, nên các dạng rapped, rapping đều nhân đôi p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →