shepherd
Anh /ˈʃepəd/Mỹ /ˈʃepərd/
Nghĩa của shepherd
- n.người chăn cừuA person who looks after sheep
- v.dẫn dắt; hộ tống; trông nomTo guide people carefully in a particular direction
Câu ví dụ
The shepherd led the sheep home before sunset.
Người chăn cừu dắt đàn cừu về nhà trước khi mặt trời lặn.
Museum staff shepherd visitors through crowded galleries to ensure that everyone can move safely between exhibits.
Nhân viên bảo tàng dẫn khách tham quan qua các phòng trưng bày đông đúc để bảo đảm mọi người có thể di chuyển an toàn giữa các hiện vật.
Cụm từ thường gặp
- a flock of sheep — một đàn cừu
- a shepherd's hut — lều của người chăn cừu
- shepherd visitors through — dẫn khách tham quan qua
Họ từ
shepherdess (n.)
Đồng nghĩa
herder, guide
💡 khi là động từ, thường là ngoại động từ: shepherd sb into/through nơi nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →