striking
Anh /ˈstraɪkɪŋ/Mỹ /ˈstraɪkɪŋ/
B2Đời sống
Nghĩa của striking
- adj.nổi bật; đáng chú ýVery noticeable or impressive.
Câu ví dụ
Her bright scarf makes a striking contrast with her coat.
Chiếc khăn quàng sáng màu của cô ấy tạo nên sự tương phản nổi bật với chiếc áo khoác.
The survey revealed striking differences in access to public transport between urban and rural communities.
Cuộc khảo sát cho thấy sự khác biệt đáng kể về khả năng tiếp cận giao thông công cộng giữa cộng đồng thành thị và nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- striking contrast — sự tương phản rõ rệt
- striking resemblance — sự giống nhau đáng kinh ngạc
- striking difference — sự khác biệt rõ rệt
Họ từ
strikingly (adv.) · strike (v.)
Đồng nghĩa
remarkable, conspicuous
Trái nghĩa
unremarkable
💡 chỉ sự nổi bật hoặc đáng chú ý, không nhất thiết là gây sốc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →