bamboo
Anh /ˌbæmˈbuː/Mỹ /ˌbæmˈbuː/
Nghĩa của bamboo
- n.tre; gỗ treA tall plant with hollow woody stems, or its strong material.
Câu ví dụ
She planted bamboo along the fence for extra privacy.
Cô ấy trồng tre dọc hàng rào để có thêm sự riêng tư.
Bamboo grows rapidly and can provide a renewable building material when plantations are managed responsibly.
Tre sinh trưởng nhanh và có thể cung cấp vật liệu xây dựng tái tạo khi rừng trồng được quản lý có trách nhiệm.
Cụm từ thường gặp
- a bamboo forest — rừng tre
- bamboo shoots — măng tre
- bamboo furniture — đồ nội thất bằng tre
💡 khi nói chung về tre hoặc gỗ tre thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →