abolish
Anh /əˈbɒlɪʃ/Mỹ /əˈbɑːlɪʃ/
Nghĩa của abolish
- v.bãi bỏ; hủy bỏto officially end a law, system, or established practice
Câu ví dụ
Our library has abolished fines for returning books late.
Thư viện của chúng tôi đã bãi bỏ tiền phạt đối với việc trả sách muộn.
Some economists argue that governments should abolish subsidies that encourage excessive consumption of fossil fuels.
Một số nhà kinh tế cho rằng chính phủ nên bãi bỏ các khoản trợ cấp khuyến khích tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch quá mức.
Cụm từ thường gặp
- abolish a law — bãi bỏ luật
- abolish a tax — bãi bỏ một loại thuế
- abolish slavery — xóa bỏ chế độ nô lệ
Họ từ
abolition (n.) · abolitionist (n.)
Đồng nghĩa
eliminate, scrap
Trái nghĩa
establish, introduce
💡 thường đi với luật, chế độ hoặc tập quán, không dùng để hủy một cuộc hẹn thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →