dancer

Anh /ˈdɑːnsə/Mỹ /ˈdænsər/

A2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ dancer

Nghĩa của dancer

  1. n.vũ công; người nhảysomeone who dances, especially as a job

Câu ví dụ

The dancer spun gracefully across the small stage.

Vũ công xoay người duyên dáng trên sân khấu nhỏ.

Professional dancers require regular physical training and adequate rest to maintain performance quality and prevent injuries.

Vũ công chuyên nghiệp cần luyện tập thể chất thường xuyên và nghỉ ngơi đầy đủ để duy trì chất lượng biểu diễn và phòng tránh chấn thương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dance (v.) · dance (n.) · dancing (n.)

💡 dancer không giới hạn giới tính, cũng không nhất thiết chỉ vũ công chuyên nghiệp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← introduceunlucky →