unlucky
Anh /ʌnˈlʌki/Mỹ /ʌnˈlʌki/
A2Đời sống
Nghĩa của unlucky
- adj.xui xẻo; không mayExperiencing bad things because of chance
- adj.bị cho là mang điềm xấuBelieved to bring bad luck
Câu ví dụ
We were unlucky to miss the bus by seconds.
Chúng tôi thật xui xẻo khi lỡ xe buýt chỉ vài giây.
Students who are unlucky enough to fall ill during examinations should be offered alternative assessment arrangements.
Những sinh viên không may bị ốm trong kỳ thi nên được sắp xếp hình thức đánh giá thay thế.
Cụm từ thường gặp
- unlucky in love — không may trong tình yêu
- unlucky enough to — xui xẻo đến mức phải
- an unlucky day — một ngày xui xẻo
Họ từ
lucky (adj.) · luck (n.) · unluckily (adv.)
Đồng nghĩa
unfortunate
Trái nghĩa
lucky, fortunate
💡 unlucky nhấn mạnh vận may kém, không đồng nghĩa với unhappy (không vui).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →