costume
Anh /ˈkɒstjuːm/Mỹ /ˈkɑːstuːm/
Nghĩa của costume
- n.trang phục hóa trang; y phục diễn xuấtclothes worn to look like a particular character or creature
- n.trang phục dân tộc; trang phục theo thời đạiclothing typical of a particular country, culture, or historical period
Câu ví dụ
Lena wore a butterfly costume in the school play.
Lena mặc bộ đồ hóa trang con bướm trong vở kịch ở trường.
Traditional costume can express cultural identity and help younger generations understand the history of their communities.
Trang phục truyền thống có thể thể hiện bản sắc văn hóa và giúp thế hệ trẻ hiểu lịch sử cộng đồng của mình.
Cụm từ thường gặp
- traditional costume — trang phục truyền thống
- a costume designer — nhà thiết kế trang phục sân khấu
- a costume party — tiệc hóa trang
Họ từ
costumed (adj.)
💡 Chỉ trang phục của nhân vật hoặc văn hóa cụ thể, không chỉ quần áo hằng ngày.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →