rare
Anh /reə/Mỹ /rer/
Nghĩa của rare
- adj.hiếm; ít gặpnot common or not happening often
- adj.tái; còn đỏ ở giữa (thịt)cooked briefly so the inside remains red
Câu ví dụ
We spotted a rare bird beside the lake yesterday.
Hôm qua chúng tôi phát hiện một con chim quý hiếm bên hồ.
Protecting rare species requires long-term investment in habitat restoration and effective controls on illegal trade.
Bảo vệ các loài hiếm đòi hỏi đầu tư lâu dài vào phục hồi môi trường sống và kiểm soát hiệu quả hoạt động buôn bán bất hợp pháp.
Cụm từ thường gặp
- rare species — loài hiếm
- rare opportunity — cơ hội hiếm có
- rare steak — bít tết tái
Họ từ
rarely (adv.) · rarity (n.)
Đồng nghĩa
uncommon, scarce
Trái nghĩa
common, frequent
💡 Khi nói về thịt, rare nghĩa là phần trong vẫn đỏ, độ chín thấp hơn medium.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →