dough

Anh /dəʊ/Mỹ /doʊ/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ dough

Nghĩa của dough

  1. n.bột nhào; bột làm bánhA thick mixture of flour and liquid used for baking.
  2. n.tiền (thông tục)Money, in informal speech.

Câu ví dụ

Mina kneaded the dough on a flour-covered kitchen table.

Mina nhào bột trên mặt bàn bếp đầy bột mì.

Allowing dough to rise slowly can improve bread quality without the need for artificial additives.

Để bột nở chậm có thể cải thiện chất lượng bánh mì mà không cần dùng phụ gia nhân tạo.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

doughy (adj.)

💡 Là danh từ không đếm được; hỗn hợp loãng hơn thường gọi là batter.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rareporter →