porter

Anh /ˈpɔːtə/Mỹ /ˈpɔːrtər/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ porter

Nghĩa của porter

  1. n.nhân viên khuân vác hành lýSomeone employed to carry luggage at hotels or stations.
  2. n.người gác cửa; bảo vệ tòa nhàSomeone who controls entry to a building.

Câu ví dụ

The porter carried our heavy suitcases to the lift.

Nhân viên khuân vác đưa những chiếc vali nặng của chúng tôi đến thang máy.

Hotels can improve accessibility by training each porter to assist guests with limited mobility.

Khách sạn có thể cải thiện khả năng tiếp cận bằng cách đào tạo từng nhân viên khuân vác hỗ trợ khách có khả năng di chuyển hạn chế.

Cụm từ thường gặp

💡 Không chỉ chung nhân viên phục vụ; thường chỉ người khuân hành lý hoặc người gác cửa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← doughlack →