layer
Anh /ˈleɪə/Mỹ /ˈleɪər/
B1Đời sống
Nghĩa của layer
- n.lớp; tầngan amount of material covering a surface or another amount
- v.xếp thành lớp; phủ thành lớpto arrange things in sheets or levels over each other
Câu ví dụ
A thin layer of dust covered the shelf.
Một lớp bụi mỏng phủ lên kệ sách.
Adding an extra layer of insulation can significantly reduce energy consumption in older homes.
Thêm một lớp cách nhiệt có thể làm giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng trong các ngôi nhà cũ.
Cụm từ thường gặp
- a thin layer — một lớp mỏng
- a layer of dust — một lớp bụi
- protective layer — lớp bảo vệ
- outer layer — lớp ngoài
Họ từ
layered (adj.) · layering (n.)
💡 Để nói một lớp của vật gì dùng a layer of; layer cũng có thể là động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →