icy
Anh /ˈaɪsi/Mỹ /ˈaɪsi/
Nghĩa của icy
- adj.đóng băng; phủ băngCovered with ice.
- adj.lạnh buốt; rất lạnhExtremely cold.
- adj.lạnh lùng; không thân thiệnShowing no warmth or friendliness.
Câu ví dụ
We walked slowly along the icy path this morning.
Sáng nay, chúng tôi đi chậm rãi dọc theo con đường đầy băng.
Local authorities should treat icy roads promptly to reduce accidents and maintain reliable public transport.
Chính quyền địa phương nên xử lý kịp thời các con đường đóng băng để giảm tai nạn và bảo đảm giao thông công cộng vận hành ổn định.
Cụm từ thường gặp
- icy roads — đường phủ băng
- icy water — nước lạnh buốt
- an icy stare — ánh mắt lạnh lùng
Họ từ
ice (n.) · icily (adv.) · iciness (n.)
Đồng nghĩa
frozen, freezing, unfriendly
💡 icy có thể chỉ đường phủ băng hoặc trời cực lạnh, cũng có thể chỉ thái độ lạnh nhạt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →