icy

Anh /ˈaɪsi/Mỹ /ˈaɪsi/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ icy

Nghĩa của icy

  1. adj.đóng băng; phủ băngCovered with ice.
  2. adj.lạnh buốt; rất lạnhExtremely cold.
  3. adj.lạnh lùng; không thân thiệnShowing no warmth or friendliness.

Câu ví dụ

We walked slowly along the icy path this morning.

Sáng nay, chúng tôi đi chậm rãi dọc theo con đường đầy băng.

Local authorities should treat icy roads promptly to reduce accidents and maintain reliable public transport.

Chính quyền địa phương nên xử lý kịp thời các con đường đóng băng để giảm tai nạn và bảo đảm giao thông công cộng vận hành ổn định.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ice (n.) · icily (adv.) · iciness (n.)

Đồng nghĩa

frozen, freezing, unfriendly

💡 icy có thể chỉ đường phủ băng hoặc trời cực lạnh, cũng có thể chỉ thái độ lạnh nhạt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← nightlifelayer →