nightlife

Anh /ˈnaɪtlaɪf/Mỹ /ˈnaɪtlaɪf/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ nightlife

Nghĩa của nightlife

  1. n.đời sống về đêm; giải trí ban đêmEntertainment and social activities available in a place at night

Câu ví dụ

We enjoyed the city's nightlife after dinner by the river.

Sau bữa tối bên bờ sông, chúng tôi đã trải nghiệm đời sống về đêm của thành phố.

A vibrant nightlife can attract tourists and create jobs, but noise may disturb local residents.

Đời sống về đêm sôi động có thể thu hút khách du lịch và tạo việc làm, nhưng tiếng ồn có thể gây phiền cho người dân địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 nightlife thường không đếm được, chỉ các hoạt động giải trí và giao tiếp vào ban đêm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← willingicy →