story

Anh /ˈstɔːri/Mỹ /ˈstɔːri/

A1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ story

Nghĩa của story

  1. n.câu chuyện; lời kểan account of real or imagined events
  2. n.bản tin; tin tứca report about an event in the news
  3. n.tầng (tiếng Anh Mỹ)one level of a building, in American English

Câu ví dụ

Grandma told us a funny story about her childhood.

Bà đã kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện thú vị về tuổi thơ của bà.

Sharing a personal story can help students understand historical events from a more human perspective.

Chia sẻ một câu chuyện cá nhân có thể giúp học sinh hiểu các sự kiện lịch sử từ góc nhìn nhân văn hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

storyteller (n.) · storytelling (n.)

Đồng nghĩa

tale, account

💡 Tầng lầu theo tiếng Anh Anh viết là storey, theo tiếng Anh Mỹ viết là story; chiều cao mỗi tầng không cố định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mostother →