other
Anh /ˈʌðə/Mỹ /ˈʌðər/
A1Đời sống
Nghĩa của other
- det.khác; còn lạiDifferent from or additional to those already mentioned.
- pron.cái khác; người khácA remaining or different person or thing.
Câu ví dụ
This shoe fits, but where is the other one?
Chiếc giày này vừa chân, nhưng chiếc còn lại đâu rồi?
Schools should teach practical skills alongside other subjects to prepare students for the demands of adult life.
Trường học nên dạy các kỹ năng thực tiễn song song với những môn học khác để chuẩn bị cho học sinh đối mặt với yêu cầu của cuộc sống người lớn.
Cụm từ thường gặp
- other people — người khác
- the other day — hôm trước
- each other — lẫn nhau
- on the other hand — mặt khác
💡 other đi kèm danh từ; others đứng độc lập; cái còn lại trong hai thứ dùng the other.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →