apple

Anh /ˈæpəl/Mỹ /ˈæpəl/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ apple

Nghĩa của apple

  1. n.quả táoa round fruit with firm flesh and red or green skin

Câu ví dụ

I packed an apple and a sandwich for lunch.

Tôi đã cho một quả táo và một chiếc bánh sandwich vào hộp cơm trưa.

Providing fresh fruit, such as apples, in schools may encourage children to develop healthier eating habits.

Cung cấp trái cây tươi như táo trong trường học có thể khuyến khích trẻ em hình thành thói quen ăn uống lành mạnh hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Đây là danh từ đếm được; một quả táo dùng an apple.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← otherChinese →