Chinese
Anh /ˌtʃaɪˈniːz/Mỹ /ˌtʃaɪˈniːz/
A1Xã hội
Nghĩa của Chinese
- adj.thuộc Trung Quốc; thuộc tiếng TrungRelating to China, its people, or its languages.
- n.tiếng Trung; tiếng HánThe group of languages spoken in China, especially Mandarin.
- n.người Trung QuốcPeople who come from China.
Câu ví dụ
We shared Chinese dumplings at a small restaurant yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã cùng ăn sủi cảo kiểu Trung Hoa ở một quán ăn nhỏ.
Learning Chinese can help international students develop a deeper understanding of cultural traditions in China.
Học tiếng Trung giúp sinh viên quốc tế hiểu sâu hơn về các truyền thống văn hóa ở Trung Quốc.
Cụm từ thường gặp
- Chinese culture — văn hóa Trung Quốc
- learn Chinese — học tiếng Trung
- Chinese characters — chữ Hán
- Chinese cuisine — ẩm thực Trung Hoa
Họ từ
China (n.)
💡 Chữ cái đầu luôn viết hoa; chỉ một người Trung Quốc thường dùng a Chinese person.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →