Chinese

Anh /ˌtʃaɪˈniːz/Mỹ /ˌtʃaɪˈniːz/

A1Xã hội
Tranh minh họa từ Chinese

Nghĩa của Chinese

  1. adj.thuộc Trung Quốc; thuộc tiếng TrungRelating to China, its people, or its languages.
  2. n.tiếng Trung; tiếng HánThe group of languages spoken in China, especially Mandarin.
  3. n.người Trung QuốcPeople who come from China.

Câu ví dụ

We shared Chinese dumplings at a small restaurant yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã cùng ăn sủi cảo kiểu Trung Hoa ở một quán ăn nhỏ.

Learning Chinese can help international students develop a deeper understanding of cultural traditions in China.

Học tiếng Trung giúp sinh viên quốc tế hiểu sâu hơn về các truyền thống văn hóa ở Trung Quốc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

China (n.)

💡 Chữ cái đầu luôn viết hoa; chỉ một người Trung Quốc thường dùng a Chinese person.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← appleair →