gem
Anh /dʒem/Mỹ /dʒem/
Nghĩa của gem
- n.đá quý; viên ngọca valuable stone, often cut and polished for jewellery
- n.người hoặc vật quý giá hiếm cóa person or thing of exceptional quality or value
Câu ví dụ
The tiny blue gem sparkled in her silver ring.
Viên đá quý màu xanh nhỏ xíu lấp lánh trên chiếc nhẫn bạc của cô ấy.
Small regional museums often contain hidden gems that reveal important aspects of a community's cultural history.
Các bảo tàng nhỏ địa phương thường có những viên ngọc ẩn giấu, phản ánh những khía cạnh quan trọng của lịch sử văn hóa cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- precious gem — đá quý
- hidden gem — viên ngọc ẩn
- a gem of a book — một cuốn sách tuyệt vời
Họ từ
gemstone (n.)
Đồng nghĩa
jewel
💡 hidden gem thường chỉ nơi hoặc món đồ tốt nhưng chưa được nhiều người biết đến.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →