distinctly
Anh /dɪˈstɪŋktli/Mỹ /dɪˈstɪŋktli/
B2Đời sống
Nghĩa của distinctly
- adv.rõ ràng; rành mạchin a way that is easy to perceive or remember
- adv.rõ rệt; chắc chắnto a noticeable or unmistakable degree
Câu ví dụ
I distinctly remember leaving my keys beside the kettle.
Tôi nhớ rất rõ mình đã để chìa khóa cạnh ấm đun nước.
Residents felt distinctly safer after the council improved street lighting and introduced regular evening bus services.
Cư dân cảm thấy an toàn hơn rõ rệt sau khi hội đồng thành phố cải thiện đèn đường và đưa vào dịch vụ xe buýt chạy đều vào buổi tối.
Cụm từ thường gặp
- distinctly remember — nhớ rõ ràng
- hear distinctly — nghe rõ
- distinctly different — khác biệt rõ rệt
Họ từ
distinct (adj.) · distinction (n.) · distinctness (n.)
Đồng nghĩa
clearly, noticeably
Trái nghĩa
vaguely, indistinctly
💡 distinctly có thể bổ nghĩa cho trí nhớ, cảm nhận, cũng có thể nhấn mạnh mức độ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →