unpaid

Anh /ʌnˈpeɪd/Mỹ /ʌnˈpeɪd/

B2Công việc
Tranh minh họa từ unpaid

Nghĩa của unpaid

  1. adj.không được trả lương; làm không côngDone or working without receiving money.
  2. adj.chưa thanh toánNot yet paid or settled.

Câu ví dụ

She does unpaid work at the animal shelter every Saturday.

Mỗi thứ Bảy, cô ấy làm công việc không lương tại nơi cứu trợ động vật.

Unpaid internships can disadvantage students who cannot afford to work without a regular income.

Thực tập không lương có thể gây bất lợi cho những sinh viên không đủ khả năng làm việc mà không có thu nhập ổn định.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pay (v.) · paid (adj.) · payment (n.)

Trái nghĩa

paid

💡 unpaid work là công việc không được trả công; unpaid bills là hóa đơn chưa thanh toán.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← gemsplendid →