splendid

Anh /ˈsplendɪd/Mỹ /ˈsplendɪd/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ splendid

Nghĩa của splendid

  1. adj.tuyệt vời; xuất sắcExtremely good or impressive.
  2. adj.lộng lẫy; tráng lệBeautiful and impressive in appearance.

Câu ví dụ

We had a splendid picnic beside the lake yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã có một buổi dã ngoại tuyệt vời bên hồ.

Restoring historic gardens gives urban residents a splendid opportunity to enjoy nature and learn about local heritage.

Việc phục dựng các khu vườn lịch sử mang đến cho cư dân đô thị cơ hội tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên và tìm hiểu di sản địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

splendidly (adv.) · splendour (n.)

Đồng nghĩa

excellent, magnificent

Trái nghĩa

terrible

💡 Vừa có thể khen việc gì đó rất tốt, vừa có thể mô tả cảnh quan lộng lẫy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unpaidappropriate →