appropriate
Anh /əˈprəʊpriət/Mỹ /əˈproʊpriət/
B2Xã hội
Nghĩa của appropriate
- adj.phù hợp; thích hợpsuitable for a particular situation or purpose
- v.chiếm đoạt; sử dụng trái phépto take something for your own use without permission
- v.phân bổ; trích ngân sáchto officially set aside money for a particular purpose
Câu ví dụ
Are these shoes appropriate for a long mountain walk?
Đôi giày này có phù hợp để đi bộ đường dài trên núi không?
Governments should provide appropriate training to help workers adapt to technological changes in the labour market.
Chính phủ nên cung cấp các khóa đào tạo phù hợp để giúp người lao động thích nghi với những thay đổi công nghệ trên thị trường lao động.
Cụm từ thường gặp
- appropriate for — phù hợp với
- appropriate measures — biện pháp thích hợp
- appropriate behaviour — hành vi đúng mực
- appropriate funds for — phân bổ kinh phí cho
Họ từ
appropriately (adv.) · appropriateness (n.) · inappropriate (adj.) · appropriation (n.)
Đồng nghĩa
suitable, fitting
Trái nghĩa
inappropriate, unsuitable
💡 Tính từ có âm cuối là /ət/, động từ có âm cuối là /eɪt/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →