hardness
Anh /ˈhɑːdnəs/Mỹ /ˈhɑːrdnəs/
B2Khoa học
Nghĩa của hardness
- n.độ cứng; mức độ cứngHow strongly a material resists scratching, cutting, or denting.
- n.độ cứng của nướcThe amount of dissolved calcium and magnesium in water.
Câu ví dụ
The hardness of this wood makes it difficult to carve.
Độ cứng của loại gỗ này khiến nó khó chạm khắc.
Engineers assess the hardness of different materials before selecting suitable components for bridges and other major structures.
Các kỹ sư đánh giá độ cứng của các vật liệu khác nhau trước khi chọn các cấu kiện phù hợp cho cầu và những công trình lớn khác.
Cụm từ thường gặp
- surface hardness — độ cứng bề mặt
- water hardness — độ cứng của nước
- hardness test — thử nghiệm độ cứng
Họ từ
hard (adj.) · harden (v.) · hardening (n.)
Trái nghĩa
softness
💡 hardness nghĩa là độ cứng; hardship mới có nghĩa là khó khăn, gian khổ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →