symphony
Anh /ˈsɪmfəni/Mỹ /ˈsɪmfəni/
Nghĩa của symphony
- n.bản giao hưởnga long orchestral composition, usually divided into several movements
Câu ví dụ
We listened to a symphony while cooking dinner.
Chúng tôi nghe một bản giao hưởng trong lúc nấu bữa tối.
Performing a symphony requires close cooperation among musicians, demonstrating the importance of teamwork in the arts.
Biểu diễn một bản giao hưởng đòi hỏi các nhạc công phải phối hợp chặt chẽ, cho thấy tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong nghệ thuật.
Cụm từ thường gặp
- compose a symphony — sáng tác một bản giao hưởng
- perform a symphony — biểu diễn một bản giao hưởng
- symphony orchestra — dàn nhạc giao hưởng
Họ từ
symphonic (adj.)
💡 symphony là bản giao hưởng; dàn nhạc giao hưởng gọi là symphony orchestra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →