soundtrack
Anh /ˈsaʊndtræk/Mỹ /ˈsaʊndtræk/
Nghĩa của soundtrack
- n.nhạc phim; âm thanh của phimThe recorded music, speech, and sounds accompanying a film or programme.
Câu ví dụ
I listened to the film's soundtrack on the bus.
Tôi nghe nhạc phim của bộ phim đó trên xe buýt.
A carefully chosen soundtrack can strengthen a documentary's emotional impact without distracting viewers from its central message.
Phần nhạc nền được chọn lọc kỹ có thể làm tăng sức cảm xúc của một bộ phim tài liệu mà không làm người xem mất tập trung vào thông điệp chính.
Cụm từ thường gặp
- a film soundtrack — nhạc phim
- an original soundtrack — nhạc phim nguyên bản
- compose a soundtrack — sáng tác nhạc phim
💡 Từ này không chỉ nhạc nền mà còn bao gồm lời thoại và âm thanh hiệu ứng của phim.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →