imitate
Anh /ˈɪmɪteɪt/Mỹ /ˈɪmɪteɪt/
B2Đời sống
Nghĩa của imitate
- v.bắt chước; noi theoTo copy someone's actions, speech, or way of doing something
- v.làm giả; mô phỏngTo make something look or behave like something else
Câu ví dụ
Our little sister loves to imitate animal sounds.
Em gái nhỏ của chúng tôi thích bắt chước tiếng kêu của các loài vật.
Young children often imitate adult behaviour, so parents play an important role in developing healthy habits.
Trẻ nhỏ thường bắt chước hành vi của người lớn, vì vậy cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen lành mạnh.
Cụm từ thường gặp
- imitate behaviour — bắt chước hành vi
- imitate a voice — bắt chước giọng nói
- imitate nature — mô phỏng thiên nhiên
Họ từ
imitation (n.) · imitative (adj.) · imitator (n.)
Đồng nghĩa
copy, mimic
💡 Động từ này nhận trực tiếp đối tượng được bắt chước, không dùng giới từ: imitate someone.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →