writer
Anh /ˈraɪtə/Mỹ /ˈraɪtər/
Nghĩa của writer
- n.nhà văn; người viếtsomeone who writes books, articles, or other texts
Câu ví dụ
The writer filled her notebook while waiting for the train.
Nhà văn đó viết đầy cuốn sổ tay của mình trong lúc đợi tàu hỏa.
A skilled writer can make complex environmental issues accessible to readers without oversimplifying the scientific evidence.
Một người viết giỏi có thể giúp độc giả hiểu các vấn đề môi trường phức tạp mà không đơn giản hóa bằng chứng khoa học.
Cụm từ thường gặp
- professional writer — nhà văn chuyên nghiệp
- travel writer — nhà văn viết ký sự du lịch
- freelance writer — cộng tác viên tự do
- short-story writer — tác giả truyện ngắn
Họ từ
write (v.) · writing (n.) · written (adj.)
Đồng nghĩa
author
💡 writer có phạm vi rộng hơn; author thường chỉ tác giả của một tác phẩm cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →