writer

Anh /ˈraɪtə/Mỹ /ˈraɪtər/

A1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ writer

Nghĩa của writer

  1. n.nhà văn; người viếtsomeone who writes books, articles, or other texts

Câu ví dụ

The writer filled her notebook while waiting for the train.

Nhà văn đó viết đầy cuốn sổ tay của mình trong lúc đợi tàu hỏa.

A skilled writer can make complex environmental issues accessible to readers without oversimplifying the scientific evidence.

Một người viết giỏi có thể giúp độc giả hiểu các vấn đề môi trường phức tạp mà không đơn giản hóa bằng chứng khoa học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

write (v.) · writing (n.) · written (adj.)

Đồng nghĩa

author

💡 writer có phạm vi rộng hơn; author thường chỉ tác giả của một tác phẩm cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← oneBritish →