band

Anh /bænd/Mỹ /bænd/

A1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ band

Nghĩa của band

  1. n.ban nhạcA group of musicians who perform together.
  2. n.băng; dải; vòngA narrow strip or ring of material or colour.
  3. n.phạm vi; băng tần; bậcA range of frequencies, values, or levels within a system.

Câu ví dụ

My sister plays the drums in a local band.

Chị gái tôi chơi trống trong một ban nhạc địa phương.

Live bands at community festivals can attract visitors and create opportunities for local businesses.

Các ban nhạc biểu diễn trực tiếp tại lễ hội cộng đồng có thể thu hút khách tham quan và tạo cơ hội cho doanh nghiệp địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

banded (adj.) · banding (n.)

💡 Trong IELTS, band chỉ mức điểm chứ không có nghĩa là ban nhạc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← Romeeast →