legend

Anh /ˈledʒənd/Mỹ /ˈledʒənd/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ legend

Nghĩa của legend

  1. n.truyền thuyết; huyền thoạian old popular story that may not be historically true
  2. n.huyền thoại sống; nhân vật huyền thoạisomeone greatly admired for exceptional achievements
  3. n.chú giải; bảng chú giải ký hiệua guide explaining the symbols used on a map or chart

Câu ví dụ

Grandma told us a legend about a sleeping dragon.

Bà kể cho chúng tôi nghe một truyền thuyết về con rồng đang ngủ.

Local legends can strengthen cultural identity while attracting visitors interested in the history of a region.

Các truyền thuyết địa phương có thể củng cố bản sắc văn hóa, đồng thời thu hút du khách quan tâm đến lịch sử của vùng đất.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

legendary (adj.)

💡 legend có thể bắt nguồn từ một nhân vật lịch sử có thật, nhưng không đồng nghĩa với lịch sử đã được chứng minh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← readilycircumstance →