readily

Anh /ˈredɪli/Mỹ /ˈredɪli/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ readily

Nghĩa của readily

  1. adv.dễ dàng; không khó khănEasily and without difficulty or delay.
  2. adv.sẵn lòng; vui lòngWillingly and without hesitation.

Câu ví dụ

My sister readily agreed to water the plants.

Em gái tôi sẵn lòng nhận tưới cây.

Reliable health information should be readily available to all citizens, regardless of their income or location.

Thông tin sức khỏe đáng tin cậy nên dễ dàng tiếp cận đối với mọi công dân, bất kể thu nhập hay nơi họ sống.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ready (adj.) · readiness (n.)

Đồng nghĩa

easily, willingly

Trái nghĩa

reluctantly

💡 readily available nghĩa là dễ dàng có được, không phải là sẵn lòng cung cấp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← traderlegend →